Mề gà
Danh từ

Mề gà (Danh từ)
01
Túi nhỏ hình giống cái mề con gà, thường dùng để đựng tiền
A small pouch shaped like a chicken’s gizzard (or a small rounded pouch), commonly used to hold money — similar to a coin pouch or money bag
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mề gà — English: gizzard (formal). Danh từ. Mề gà là bộ phận tiêu hóa ở gia cầm, một dạ dày cơ giúp nghiền thức ăn; thường bán làm thực phẩm hoặc dùng để nấu ăn. Dùng từ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
