Mê gái

Mê gái(Tính từ)
Yêu phụ nữ một cách cuồng nhiệt
Crazy about women; extremely attracted to or obsessed with women (often used informally to describe a man who loves being around or pursuing many women)
痴迷于女人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mê gái (eng: to be infatuated with women) *(informal)*. Thành ngữ, tính từ/động từ miêu tả người rất thích hoặc say mê gái, thường chỉ xu hướng tán tỉnh nhiều phụ nữ hoặc dễ bị cuốn hút. Nghĩa phổ biến: ham ngắm, ham tán tỉnh hoặc sa đà tình cảm với phụ nữ. Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc môi trường lịch sự.
mê gái (eng: to be infatuated with women) *(informal)*. Thành ngữ, tính từ/động từ miêu tả người rất thích hoặc say mê gái, thường chỉ xu hướng tán tỉnh nhiều phụ nữ hoặc dễ bị cuốn hút. Nghĩa phổ biến: ham ngắm, ham tán tỉnh hoặc sa đà tình cảm với phụ nữ. Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc môi trường lịch sự.
