ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mê li trong tiếng Anh

Mê li

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mê li(Tính từ)

01

Có tác dụng làm thích thú đến mức say sưa, đắm đuối

Enchanting; so delightful or captivating that it makes you feel mesmerized or transported (e.g., an enchanting voice, an entrancing performance).

迷人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mê li/

mê li: (formal) enthralling, rapturous; (informal) intoxicating, stunning. Tính từ: diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, làm say mê hoặc gây ấn tượng sâu sắc. Định nghĩa ngắn: gây hứng khởi, làm người ta mê mẩn hoặc mất tự chủ vì vẻ đẹp, âm nhạc, mùi vị, v.v. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi viết tường thuật/miêu tả trang trọng; informal phù hợp trao đổi thân mật, cảm thán cá nhân.

mê li: (formal) enthralling, rapturous; (informal) intoxicating, stunning. Tính từ: diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, làm say mê hoặc gây ấn tượng sâu sắc. Định nghĩa ngắn: gây hứng khởi, làm người ta mê mẩn hoặc mất tự chủ vì vẻ đẹp, âm nhạc, mùi vị, v.v. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi viết tường thuật/miêu tả trang trọng; informal phù hợp trao đổi thân mật, cảm thán cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.