Mê ly

Mê ly(Tính từ)
Xem mê li
Captivating; mesmerizing (used to describe something that charms or enthralls you, e.g., a mesmerizing performance or view)
迷人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mê ly — English: rapturous, entranced (formal); blown away, mesmerized (informal). Tính từ diễn tả trạng thái say sưa, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi cảm xúc, vẻ đẹp hoặc trải nghiệm. Nghĩa chính là mất tập trung vì ngỡ ngàng, thích thú hoặc say mê. Dùng dạng trang trọng khi mô tả phản ứng văn chương, nghệ thuật hoặc báo chí; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện thích thú mãnh liệt.
mê ly — English: rapturous, entranced (formal); blown away, mesmerized (informal). Tính từ diễn tả trạng thái say sưa, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi cảm xúc, vẻ đẹp hoặc trải nghiệm. Nghĩa chính là mất tập trung vì ngỡ ngàng, thích thú hoặc say mê. Dùng dạng trang trọng khi mô tả phản ứng văn chương, nghệ thuật hoặc báo chí; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện thích thú mãnh liệt.
