Mê

Mê(Danh từ)
Đồ đan bằng tre nứa thường có vành tròn và đã hỏng cạp
A round-rimmed bamboo or rattan tray (broken or worn-out), often used for winnowing or carrying—an old, damaged bamboo tray
破旧的竹篮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mê(Động từ)
Ở trạng thái cơ thể chỉ còn một phần hoặc mất hẳn khả năng nhận biết và đáp ứng với các kích thích
To be unconscious; to be in a state where a person partially or completely loses awareness and the ability to respond to stimuli (e.g., fainting or being knocked out)
失去意识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mơ
To daydream; to be lost in thought or fantasy (to dream/think about something in a dreamy, absent-minded way)
做梦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ham thích tới mức như bị cuốn hút hoàn toàn vào, không còn biết đến những cái khác
To be so passionate about or attracted to something that you become completely absorbed by it and ignore everything else
沉迷于某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mê — (formal) to be obsessed, to adore; (informal) to be crazy about. Tính từ/động từ chỉ trạng thái bị cuốn hút mãnh liệt hoặc say mê điều gì đó. Nghĩa phổ biến: rất thích, hứng thú đến mức khó rời. Dùng (formal) trong văn viết, diễn đạt trang trọng hoặc mô tả trạng thái chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh mức độ yêu thích.
mê — (formal) to be obsessed, to adore; (informal) to be crazy about. Tính từ/động từ chỉ trạng thái bị cuốn hút mãnh liệt hoặc say mê điều gì đó. Nghĩa phổ biến: rất thích, hứng thú đến mức khó rời. Dùng (formal) trong văn viết, diễn đạt trang trọng hoặc mô tả trạng thái chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh mức độ yêu thích.
