ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mè vàng trong tiếng Anh

Mè vàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mè vàng(Danh từ)

01

Loại mè (vừng) có hạt nhỏ, màu vàng nhạt, thường dùng làm nguyên liệu trong nấu ăn và làm bánh.

Light-colored sesame (light sesame seeds) — a variety of small, pale yellow sesame seeds commonly used as an ingredient in cooking and baking.

浅色芝麻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mè vàng/

mè vàng: (formal) sesame seeds; (informal) toasted sesame. Danh từ. Mè vàng là hạt vừng có màu vàng sau khi rang, dùng làm gia vị, rắc trang trí hoặc ép dầu. Từ “mè vàng” thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, công thức, thực phẩm; dùng hình thức formal khi viết công thức, nhãn mác; dạng informal (“toasted sesame”) phù hợp khi nói nhanh trong giao tiếp hoặc mô tả hương vị non‑technical.

mè vàng: (formal) sesame seeds; (informal) toasted sesame. Danh từ. Mè vàng là hạt vừng có màu vàng sau khi rang, dùng làm gia vị, rắc trang trí hoặc ép dầu. Từ “mè vàng” thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, công thức, thực phẩm; dùng hình thức formal khi viết công thức, nhãn mác; dạng informal (“toasted sesame”) phù hợp khi nói nhanh trong giao tiếp hoặc mô tả hương vị non‑technical.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.