Mè vàng

Mè vàng(Danh từ)
Loại mè (vừng) có hạt nhỏ, màu vàng nhạt, thường dùng làm nguyên liệu trong nấu ăn và làm bánh.
Light-colored sesame (light sesame seeds) — a variety of small, pale yellow sesame seeds commonly used as an ingredient in cooking and baking.
浅色芝麻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mè vàng: (formal) sesame seeds; (informal) toasted sesame. Danh từ. Mè vàng là hạt vừng có màu vàng sau khi rang, dùng làm gia vị, rắc trang trí hoặc ép dầu. Từ “mè vàng” thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, công thức, thực phẩm; dùng hình thức formal khi viết công thức, nhãn mác; dạng informal (“toasted sesame”) phù hợp khi nói nhanh trong giao tiếp hoặc mô tả hương vị non‑technical.
mè vàng: (formal) sesame seeds; (informal) toasted sesame. Danh từ. Mè vàng là hạt vừng có màu vàng sau khi rang, dùng làm gia vị, rắc trang trí hoặc ép dầu. Từ “mè vàng” thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, công thức, thực phẩm; dùng hình thức formal khi viết công thức, nhãn mác; dạng informal (“toasted sesame”) phù hợp khi nói nhanh trong giao tiếp hoặc mô tả hương vị non‑technical.
