Me xừ

Me xừ(Danh từ)
(từ cũ) tiếng để gọi người đàn ông nào đó (ý vui đùa hoặc chê bai)
(old-fashioned) a casual or teasing way to call a man — like saying “old fellow,” “old chap,” or “you old rascal” (used jokingly or to mock)
老兄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
me xừ: English (informal) “to act cool/pretend unbothered”. Từ ngữ thân mật, thuộc cụm động từ; động từ miêu tả hành vi tỏ ra thản nhiên hoặc cố gắng giữ vẻ bình tĩnh khi thực ra không vậy. Được dùng trong giao tiếp đời thường, châm biếm hoặc kể chuyện; không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng (informal) khi nói với bạn bè, dùng ngôn ngữ lịch sự thay thế trong môi trường chuyên nghiệp.
me xừ: English (informal) “to act cool/pretend unbothered”. Từ ngữ thân mật, thuộc cụm động từ; động từ miêu tả hành vi tỏ ra thản nhiên hoặc cố gắng giữ vẻ bình tĩnh khi thực ra không vậy. Được dùng trong giao tiếp đời thường, châm biếm hoặc kể chuyện; không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng (informal) khi nói với bạn bè, dùng ngôn ngữ lịch sự thay thế trong môi trường chuyên nghiệp.
