Mềm lòng

Mềm lòng(Động từ)
Trở nên yếu đuối trước tác động tình cảm hoặc trước khó khăn
To become emotionally weak or give in emotionally; to soften one’s resolve or lose determination when faced with emotional pressure or difficulty
感情软弱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mềm lòng — (soft-hearted) (informal); (compassionate, lenient) (formal). Tính từ diễn tả trạng thái dễ cảm động, dễ thương xót hoặc bớt nghiêm khắc. Nghĩa phổ biến: cảm thấy thông cảm, hay chiều theo cảm xúc người khác. Hướng dùng: dùng (formal) khi viết hoặc nói trang trọng, nhấn yếu tố nhân hậu/nhượng bộ; dùng (informal) trong hội thoại thân mật khi miêu tả cảm xúc, thái độ dễ bị lay động.
mềm lòng — (soft-hearted) (informal); (compassionate, lenient) (formal). Tính từ diễn tả trạng thái dễ cảm động, dễ thương xót hoặc bớt nghiêm khắc. Nghĩa phổ biến: cảm thấy thông cảm, hay chiều theo cảm xúc người khác. Hướng dùng: dùng (formal) khi viết hoặc nói trang trọng, nhấn yếu tố nhân hậu/nhượng bộ; dùng (informal) trong hội thoại thân mật khi miêu tả cảm xúc, thái độ dễ bị lay động.
