Mền

Mền(Danh từ)
Chăn
Blanket (a bed cover used for warmth; duvet/comforter depending on context)
毯子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mền — blanket (informal); comforter/quilt (formal). danh từ. Danh từ chỉ vật dụng che phủ, giữ ấm trên giường, thường làm bằng vải và bông hoặc sợi tổng hợp. Dùng “comforter/quilt” trong ngữ cảnh trang trọng, mua bán hoặc mô tả sản phẩm; dùng “blanket” trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả vật che ấm trong nhà hoặc khi nói chuyện thân mật, đơn giản.
mền — blanket (informal); comforter/quilt (formal). danh từ. Danh từ chỉ vật dụng che phủ, giữ ấm trên giường, thường làm bằng vải và bông hoặc sợi tổng hợp. Dùng “comforter/quilt” trong ngữ cảnh trang trọng, mua bán hoặc mô tả sản phẩm; dùng “blanket” trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả vật che ấm trong nhà hoặc khi nói chuyện thân mật, đơn giản.
