Mềnh

Mềnh(Danh từ)
Bề mặt rộng, phẳng của sông, ao, hồ hoặc cánh đồng.
The wide, flat surface of a river, pond, lake, or of a field — the open stretch of water or land.
河面、湖面、田野的开阔表面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mềnh — English: (informal) I/me; (informal regional) myself. Từ loại: đại từ nhân xưng (thông tục). Định nghĩa ngắn: đại từ thay thế cho ngôi thứ nhất số ít, dùng khi người nói tự xưng theo giọng địa phương, thân mật hoặc mỉa mai. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, vùng miền; tránh trong văn bản trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “tôi” hoặc “mình”.
mềnh — English: (informal) I/me; (informal regional) myself. Từ loại: đại từ nhân xưng (thông tục). Định nghĩa ngắn: đại từ thay thế cho ngôi thứ nhất số ít, dùng khi người nói tự xưng theo giọng địa phương, thân mật hoặc mỉa mai. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, vùng miền; tránh trong văn bản trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “tôi” hoặc “mình”.
