ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mềnh trong tiếng Anh

Mềnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mềnh(Danh từ)

01

Bề mặt rộng, phẳng của sông, ao, hồ hoặc cánh đồng.

The wide, flat surface of a river, pond, lake, or of a field — the open stretch of water or land.

河面、湖面、田野的开阔表面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mềnh/

mềnh — English: (informal) I/me; (informal regional) myself. Từ loại: đại từ nhân xưng (thông tục). Định nghĩa ngắn: đại từ thay thế cho ngôi thứ nhất số ít, dùng khi người nói tự xưng theo giọng địa phương, thân mật hoặc mỉa mai. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, vùng miền; tránh trong văn bản trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “tôi” hoặc “mình”.

mềnh — English: (informal) I/me; (informal regional) myself. Từ loại: đại từ nhân xưng (thông tục). Định nghĩa ngắn: đại từ thay thế cho ngôi thứ nhất số ít, dùng khi người nói tự xưng theo giọng địa phương, thân mật hoặc mỉa mai. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, vùng miền; tránh trong văn bản trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “tôi” hoặc “mình”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.