Mèo

Mèo(Danh từ)
Thú nhỏ thuộc nhóm ăn thịt, leo trèo rất giỏi, nuôi trong nhà để bắt chuột hoặc để làm cảnh
A small carnivorous mammal kept as a pet or for catching mice; excellent at climbing (cat)
猫是一种小型肉食性哺乳动物,擅长爬树,常作为宠物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mèo — cat (formal) / kitty (informal). Danh từ. Mèo là động vật nhỏ có lông, tai nhọn và móng vuốt, nuôi trong nhà để bắt chuột hoặc làm thú cưng. Dùng từ chính thức “cat” khi nói chung hoặc trong văn viết, dùng “kitty” trong giao tiếp thân mật, với trẻ em hoặc khi muốn nhấn tới sự dễ thương. Phù hợp cho mô tả loài, thú cưng và ngữ cảnh thân mật khác.
mèo — cat (formal) / kitty (informal). Danh từ. Mèo là động vật nhỏ có lông, tai nhọn và móng vuốt, nuôi trong nhà để bắt chuột hoặc làm thú cưng. Dùng từ chính thức “cat” khi nói chung hoặc trong văn viết, dùng “kitty” trong giao tiếp thân mật, với trẻ em hoặc khi muốn nhấn tới sự dễ thương. Phù hợp cho mô tả loài, thú cưng và ngữ cảnh thân mật khác.
