Mèo con

Mèo con(Danh từ)
Con mèo nhỏ, mèo mới sinh hoặc mèo chưa lớn
Kitten — a young or newborn cat; a small cat that has not yet grown up.
小猫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mèo con (kitten) *(formal)*; (no common informal)*: danh từ. Là con mèo chưa trưởng thành, nhỏ và thường còn bú hoặc mới cai sữa. Dùng khi mô tả động vật nhỏ, dễ thương hoặc để phân biệt với mèo trưởng thành. Chỉ dùng hình thức chính thức trong văn viết và giao tiếp thông thường; không có dạng thông tục phổ biến thay thế, có thể dùng “bé mèo” khi muốn diễn đạt thân mật.
mèo con (kitten) *(formal)*; (no common informal)*: danh từ. Là con mèo chưa trưởng thành, nhỏ và thường còn bú hoặc mới cai sữa. Dùng khi mô tả động vật nhỏ, dễ thương hoặc để phân biệt với mèo trưởng thành. Chỉ dùng hình thức chính thức trong văn viết và giao tiếp thông thường; không có dạng thông tục phổ biến thay thế, có thể dùng “bé mèo” khi muốn diễn đạt thân mật.
