ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Meo meo trong tiếng Anh

Meo meo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meo meo(Danh từ)

01

Tiếng kêu của mèo con hoặc tiếng động mô phỏng âm thanh đó.

The sound a kitten makes; a soft mew or mewing noise (also used to imitate that sound).

小猫的叫声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/meo meo/

meo meo — (formal: cat’s meow) (informal: meow) — danh từ. Từ tượng thanh chỉ tiếng kêu của mèo; thường dùng để mô tả âm thanh ngắn, cao và rền nhẹ. Dùng khi mô tả âm thanh thú nuôi hoặc ví von hành động nhỏ, dễ thương; dùng dạng chính thức khi dịch sang tiếng Anh cho văn bản hoặc mô tả, dạng thân mật (meow) phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, mạng xã hội.

meo meo — (formal: cat’s meow) (informal: meow) — danh từ. Từ tượng thanh chỉ tiếng kêu của mèo; thường dùng để mô tả âm thanh ngắn, cao và rền nhẹ. Dùng khi mô tả âm thanh thú nuôi hoặc ví von hành động nhỏ, dễ thương; dùng dạng chính thức khi dịch sang tiếng Anh cho văn bản hoặc mô tả, dạng thân mật (meow) phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.