Meo meo

Meo meo(Danh từ)
Tiếng kêu của mèo con hoặc tiếng động mô phỏng âm thanh đó.
The sound a kitten makes; a soft mew or mewing noise (also used to imitate that sound).
小猫的叫声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
meo meo — (formal: cat’s meow) (informal: meow) — danh từ. Từ tượng thanh chỉ tiếng kêu của mèo; thường dùng để mô tả âm thanh ngắn, cao và rền nhẹ. Dùng khi mô tả âm thanh thú nuôi hoặc ví von hành động nhỏ, dễ thương; dùng dạng chính thức khi dịch sang tiếng Anh cho văn bản hoặc mô tả, dạng thân mật (meow) phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, mạng xã hội.
meo meo — (formal: cat’s meow) (informal: meow) — danh từ. Từ tượng thanh chỉ tiếng kêu của mèo; thường dùng để mô tả âm thanh ngắn, cao và rền nhẹ. Dùng khi mô tả âm thanh thú nuôi hoặc ví von hành động nhỏ, dễ thương; dùng dạng chính thức khi dịch sang tiếng Anh cho văn bản hoặc mô tả, dạng thân mật (meow) phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, mạng xã hội.
