ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mệt trong tiếng Anh

Mệt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mệt(Tính từ)

01

Có cảm giác sức lực bị tiêu hao quá mức, muốn nghỉ ngơi

Feeling tired or exhausted; having your energy used up and wanting to rest

疲惫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ốm, không được khoẻ [lối nói kiêng tránh]

Unwell; feeling ill (a polite/indirect way to say you’re not feeling well)

不舒服

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không phải đơn giản, dễ dàng, mà còn phải bỏ nhiều sức lực, thời gian hơn nữa

Tiring; requiring additional effort, time, or energy (not simple or easy and causing fatigue)

疲惫的; 需要付出更多努力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mệt/

mệt (English: tired) *(informal)*; no distinct formal single-word equivalent. Tính từ: diễn tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần thiếu năng lượng, uể oải, muốn nghỉ ngơi. Định nghĩa ngắn: cảm giác kiệt sức, đau mỏi hoặc chán nản do lao động, thiếu ngủ hoặc stress. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thông thường trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng, nên dùng cụm từ như “mệt mỏi” hoặc diễn đạt bằng thuật ngữ y tế, lịch sự hơn.

mệt (English: tired) *(informal)*; no distinct formal single-word equivalent. Tính từ: diễn tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần thiếu năng lượng, uể oải, muốn nghỉ ngơi. Định nghĩa ngắn: cảm giác kiệt sức, đau mỏi hoặc chán nản do lao động, thiếu ngủ hoặc stress. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thông thường trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng, nên dùng cụm từ như “mệt mỏi” hoặc diễn đạt bằng thuật ngữ y tế, lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.