ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mét trong tiếng Anh

Mét

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mét (Danh từ)

01

Giống tre thân thẳng, mỏng mình

A slim, straight bamboo-like plant (a tall, thin cane or reed) — a slender woody stalk similar to bamboo

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị cơ bản đo độ dài

Meter — the basic unit of length (metric system)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mét (Tính từ)

01

[nước da] nhợt nhạt, đến mức như không còn chút máu

Pale to the point of looking like you have no blood; extremely pale (ashen, bloodless)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mét/

mét (meter) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ. Đơn vị đo chiều dài bằng 1 mét theo hệ SI, tương đương 100 centimet; dùng để đo khoảng cách, chiều cao, kích thước vật thể. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết, văn phòng, khoa học và kỹ thuật; không có hình thức thân mật, chỉ ghi hoặc nói đơn giản khi giao tiếp hàng ngày.

mét (meter) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ. Đơn vị đo chiều dài bằng 1 mét theo hệ SI, tương đương 100 centimet; dùng để đo khoảng cách, chiều cao, kích thước vật thể. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết, văn phòng, khoa học và kỹ thuật; không có hình thức thân mật, chỉ ghi hoặc nói đơn giản khi giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.