Mét

Mét (Danh từ)
Giống tre thân thẳng, mỏng mình
A slim, straight bamboo-like plant (a tall, thin cane or reed) — a slender woody stalk similar to bamboo
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị cơ bản đo độ dài
Meter — the basic unit of length (metric system)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mét (Tính từ)
[nước da] nhợt nhạt, đến mức như không còn chút máu
Pale to the point of looking like you have no blood; extremely pale (ashen, bloodless)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mét (meter) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ. Đơn vị đo chiều dài bằng 1 mét theo hệ SI, tương đương 100 centimet; dùng để đo khoảng cách, chiều cao, kích thước vật thể. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết, văn phòng, khoa học và kỹ thuật; không có hình thức thân mật, chỉ ghi hoặc nói đơn giản khi giao tiếp hàng ngày.
mét (meter) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ. Đơn vị đo chiều dài bằng 1 mét theo hệ SI, tương đương 100 centimet; dùng để đo khoảng cách, chiều cao, kích thước vật thể. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết, văn phòng, khoa học và kỹ thuật; không có hình thức thân mật, chỉ ghi hoặc nói đơn giản khi giao tiếp hàng ngày.
