Mết

Mết(Động từ)
Say mê, đắm đuối
To be infatuated with; to be passionately fond of; to be enamored (with) — used to describe strong admiration or obsession with someone or something.
迷恋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mết: (informal) “tired out”/“exhausted” trong tiếng Anh; không có dạng formal phổ biến. Từ này là tính từ miêu tả trạng thái kiệt sức, mệt mỏi rất mạnh do làm việc hoặc vận động lâu. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình; tránh dùng trong văn viết trang trọng, công việc hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “mệt” hoặc “kiệt sức”.
mết: (informal) “tired out”/“exhausted” trong tiếng Anh; không có dạng formal phổ biến. Từ này là tính từ miêu tả trạng thái kiệt sức, mệt mỏi rất mạnh do làm việc hoặc vận động lâu. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình; tránh dùng trong văn viết trang trọng, công việc hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “mệt” hoặc “kiệt sức”.
