ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mét vuông trong tiếng Anh

Mét vuông

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mét vuông(Danh từ)

01

Đơn vị đo diện tích, bằng diện tích của một hình vuông có cạnh là 1 mét

Square meter — a unit of area equal to the area of a square with sides that are 1 meter long.

平方米

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mét vuông/

(formal) square meter (informal) m² — danh từ. Mét vuông là đơn vị diện tích bằng diện tích một hình vuông cạnh một mét, dùng để đo diện tích đất, phòng, hoặc bề mặt. Là danh từ chỉ đơn vị đo lường phổ biến trong xây dựng, bất động sản và nội thất. Dùng hình thức đầy đủ “mét vuông” trong văn viết chính thức, còn ký hiệu “m²” hay “m2” thường dùng trong giao tiếp kỹ thuật và nhật dụng.

(formal) square meter (informal) m² — danh từ. Mét vuông là đơn vị diện tích bằng diện tích một hình vuông cạnh một mét, dùng để đo diện tích đất, phòng, hoặc bề mặt. Là danh từ chỉ đơn vị đo lường phổ biến trong xây dựng, bất động sản và nội thất. Dùng hình thức đầy đủ “mét vuông” trong văn viết chính thức, còn ký hiệu “m²” hay “m2” thường dùng trong giao tiếp kỹ thuật và nhật dụng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.