ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mếu trong tiếng Anh

Mếu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mếu(Động từ)

01

[miệng] méo đi chực khóc

To pout or make a sad, tearful face as if about to cry

撅嘴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mếu/

mếu — (formal) to pout; (informal) to sulk. Từ loại: động từ mô tả hành động. Định nghĩa ngắn: mếu chỉ hành vi mím môi, nhăn mặt hoặc thể hiện buồn bã, không hài lòng một cách trẻ con để gây chú ý hoặc thể hiện bực dọc. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi dịch văn viết trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ của trẻ em hoặc người đang giả vờ buồn.

mếu — (formal) to pout; (informal) to sulk. Từ loại: động từ mô tả hành động. Định nghĩa ngắn: mếu chỉ hành vi mím môi, nhăn mặt hoặc thể hiện buồn bã, không hài lòng một cách trẻ con để gây chú ý hoặc thể hiện bực dọc. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi dịch văn viết trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ của trẻ em hoặc người đang giả vờ buồn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.