Mếu máo

Mếu máo(Động từ)
Từ gợi tả dáng miệng bị méo xệch đi khi đang khóc hoặc muốn khóc
To pout or contort one’s mouth in a sad, tearful way (the face looks twisted or droopy when about to cry)
嘴巴扭曲,快要哭了
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mếu máo — English: (informal) whiny, pouty. Từ loại: tính từ (thường dùng miêu tả thái độ). Nghĩa ngắn gọn: diễn tả vẻ mặt, giọng điệu hoặc hành vi ủy mị, kêu ca nhỏ nhẹ, tỏ ra buồn bã để được chú ý. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả trẻ con hoặc người lớn đang giả vờ đáng thương; không dùng trong văn viết trang trọng.
mếu máo — English: (informal) whiny, pouty. Từ loại: tính từ (thường dùng miêu tả thái độ). Nghĩa ngắn gọn: diễn tả vẻ mặt, giọng điệu hoặc hành vi ủy mị, kêu ca nhỏ nhẹ, tỏ ra buồn bã để được chú ý. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả trẻ con hoặc người lớn đang giả vờ đáng thương; không dùng trong văn viết trang trọng.
