Mì ăn liền

Mì ăn liền(Danh từ)
Mì sợi đã được chế biến để có thể cho vào nước sôi là ăn được ngay, không cần nấu
Instant noodles — pre-cooked, dried noodle blocks that can be eaten quickly by adding boiling water or hot soup, without the need for traditional cooking.
方便面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mì ăn liền — instant noodles (formal). danh từ. Là món ăn chế biến nhanh bằng mỳ khô và gói gia vị, chỉ cần chế nước sôi là dùng được; thường là bữa ăn tiện lợi, rẻ. Dùng từ formal trong văn viết, báo chí, hướng dẫn sản phẩm; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói tắt là “mì” (informal) khi ngữ cảnh rõ ràng hoặc với bạn bè, gia đình.
mì ăn liền — instant noodles (formal). danh từ. Là món ăn chế biến nhanh bằng mỳ khô và gói gia vị, chỉ cần chế nước sôi là dùng được; thường là bữa ăn tiện lợi, rẻ. Dùng từ formal trong văn viết, báo chí, hướng dẫn sản phẩm; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói tắt là “mì” (informal) khi ngữ cảnh rõ ràng hoặc với bạn bè, gia đình.
