Mì cay

Mì cay(Danh từ)
Mì có vị cay do có nhiều ớt hoặc gia vị cay.
Spicy noodles with a hot flavor due to chili or spicy seasonings.
这道米饭有辣味,是因为加入很多辣椒或辣味调料。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Mì cay" trong tiếng Anh có thể dịch là "spicy noodles" (chính thức) hoặc "hot noodles" (không chính thức). Đây là danh từ dùng để chỉ món mì có vị cay nồng đặc trưng. Từ "spicy noodles" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thực đơn nhà hàng, trong khi "hot noodles" phù hợp cho giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
"Mì cay" trong tiếng Anh có thể dịch là "spicy noodles" (chính thức) hoặc "hot noodles" (không chính thức). Đây là danh từ dùng để chỉ món mì có vị cay nồng đặc trưng. Từ "spicy noodles" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thực đơn nhà hàng, trong khi "hot noodles" phù hợp cho giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
