Mĩ miều

Mĩ miều(Tính từ)
Đẹp một cách hào nhoáng, gây được ấn tượng mạnh [nhưng thường về hình thức bên ngoài]
Showy; flashy in an attractive way but mainly superficial—beautiful or impressive in appearance but often lacking real substance
华丽而虚幻的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mĩ miều — (formal) picturesque/euphemistic, (informal) flowery; tính từ. Từ miêu tả lời nói hoặc văn phong cầu kỳ, bóng bẩy, dùng nhiều từ hoa mỹ hơn cần thiết. Dùng (formal) khi phân tích văn chương, báo chí hoặc nhận xét lịch sự; dùng (informal) khi phê bình, chê bai cách nói khoa trương trong giao tiếp hàng ngày.
mĩ miều — (formal) picturesque/euphemistic, (informal) flowery; tính từ. Từ miêu tả lời nói hoặc văn phong cầu kỳ, bóng bẩy, dùng nhiều từ hoa mỹ hơn cần thiết. Dùng (formal) khi phân tích văn chương, báo chí hoặc nhận xét lịch sự; dùng (informal) khi phê bình, chê bai cách nói khoa trương trong giao tiếp hàng ngày.
