ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mĩ miều trong tiếng Anh

Mĩ miều

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mĩ miều(Tính từ)

01

Đẹp một cách hào nhoáng, gây được ấn tượng mạnh [nhưng thường về hình thức bên ngoài]

Showy; flashy in an attractive way but mainly superficial—beautiful or impressive in appearance but often lacking real substance

华丽而虚幻的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mĩ miều/

mĩ miều — (formal) picturesque/euphemistic, (informal) flowery; tính từ. Từ miêu tả lời nói hoặc văn phong cầu kỳ, bóng bẩy, dùng nhiều từ hoa mỹ hơn cần thiết. Dùng (formal) khi phân tích văn chương, báo chí hoặc nhận xét lịch sự; dùng (informal) khi phê bình, chê bai cách nói khoa trương trong giao tiếp hàng ngày.

mĩ miều — (formal) picturesque/euphemistic, (informal) flowery; tính từ. Từ miêu tả lời nói hoặc văn phong cầu kỳ, bóng bẩy, dùng nhiều từ hoa mỹ hơn cần thiết. Dùng (formal) khi phân tích văn chương, báo chí hoặc nhận xét lịch sự; dùng (informal) khi phê bình, chê bai cách nói khoa trương trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.