Miên man

Miên man(Tính từ)
Hết cái này sang cái khác, tiếp liền theo nhau không dứt
Continuous; happening one after another without stopping — often used to describe something that goes on and on (e.g., thoughts, stories, or actions)
连续不断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
miên man — (formal) drifting, prolonged; (informal) lost in thought. Tính từ mô tả trạng thái kéo dài, liên tục hoặc suy nghĩ lang thang không tập trung. Miên man dùng cho cảm xúc, câu chuyện, giấc ngủ hay suy nghĩ kéo dài; chọn dạng formal khi dịch sang tiếng Anh trang trọng, chọn informal khi diễn đạt với người quen hoặc để nhấn mạnh trạng thái mơ màng, lơ đãng trong giao tiếp hàng ngày.
miên man — (formal) drifting, prolonged; (informal) lost in thought. Tính từ mô tả trạng thái kéo dài, liên tục hoặc suy nghĩ lang thang không tập trung. Miên man dùng cho cảm xúc, câu chuyện, giấc ngủ hay suy nghĩ kéo dài; chọn dạng formal khi dịch sang tiếng Anh trang trọng, chọn informal khi diễn đạt với người quen hoặc để nhấn mạnh trạng thái mơ màng, lơ đãng trong giao tiếp hàng ngày.
