ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Miên man trong tiếng Anh

Miên man

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miên man(Tính từ)

01

Hết cái này sang cái khác, tiếp liền theo nhau không dứt

Continuous; happening one after another without stopping — often used to describe something that goes on and on (e.g., thoughts, stories, or actions)

连续不断

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/miên man/

miên man — (formal) drifting, prolonged; (informal) lost in thought. Tính từ mô tả trạng thái kéo dài, liên tục hoặc suy nghĩ lang thang không tập trung. Miên man dùng cho cảm xúc, câu chuyện, giấc ngủ hay suy nghĩ kéo dài; chọn dạng formal khi dịch sang tiếng Anh trang trọng, chọn informal khi diễn đạt với người quen hoặc để nhấn mạnh trạng thái mơ màng, lơ đãng trong giao tiếp hàng ngày.

miên man — (formal) drifting, prolonged; (informal) lost in thought. Tính từ mô tả trạng thái kéo dài, liên tục hoặc suy nghĩ lang thang không tập trung. Miên man dùng cho cảm xúc, câu chuyện, giấc ngủ hay suy nghĩ kéo dài; chọn dạng formal khi dịch sang tiếng Anh trang trọng, chọn informal khi diễn đạt với người quen hoặc để nhấn mạnh trạng thái mơ màng, lơ đãng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.