Miệng

Miệng(Danh từ)
Bộ phận trên mặt người hay ở phần trước của đầu động vật, dùng để ăn, để nói, kêu, hót, v.v.; thường được coi là biểu tượng của việc ăn uống hay nói năng của con người
Mouth — the part of a person's face or at the front of an animal's head used for eating, speaking, making sounds (like barking or singing); often used to represent eating or speaking in general.
嘴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[giao tiếp bằng] lời nói trực tiếp, không phải viết
Spoken; communicated orally (by speaking rather than writing)
口语
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần trên cùng, ngoài cùng, thông với bên ngoài của vật có chiều sâu
The opening or top edge of something that is hollow or deep; the part that connects the inside to the outside (e.g., the mouth/opening of a jar, bottle, or well)
开口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
miệng — English: mouth (formal). Danh từ. Danh từ chỉ phần cơ quan ăn uống và nói ở khuôn mặt; cũng dùng nghĩa bóng cho cách nói hoặc quan điểm. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng "mouth" để chỉ cơ quan sinh học hoặc y tế; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng "mouth" nhưng có thể kết hợp với cụm từ thân mật hoặc hài hước; không có từ thông dụng khác hoàn toàn thay thế ở nghĩa cơ bản.
miệng — English: mouth (formal). Danh từ. Danh từ chỉ phần cơ quan ăn uống và nói ở khuôn mặt; cũng dùng nghĩa bóng cho cách nói hoặc quan điểm. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng "mouth" để chỉ cơ quan sinh học hoặc y tế; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng "mouth" nhưng có thể kết hợp với cụm từ thân mật hoặc hài hước; không có từ thông dụng khác hoàn toàn thay thế ở nghĩa cơ bản.
