ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Miệng trong tiếng Anh

Miệng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miệng(Danh từ)

01

Bộ phận trên mặt người hay ở phần trước của đầu động vật, dùng để ăn, để nói, kêu, hót, v.v.; thường được coi là biểu tượng của việc ăn uống hay nói năng của con người

Mouth — the part of a person's face or at the front of an animal's head used for eating, speaking, making sounds (like barking or singing); often used to represent eating or speaking in general.

嘴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[giao tiếp bằng] lời nói trực tiếp, không phải viết

Spoken; communicated orally (by speaking rather than writing)

口语

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phần trên cùng, ngoài cùng, thông với bên ngoài của vật có chiều sâu

The opening or top edge of something that is hollow or deep; the part that connects the inside to the outside (e.g., the mouth/opening of a jar, bottle, or well)

开口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/miệng/

miệng — English: mouth (formal). Danh từ. Danh từ chỉ phần cơ quan ăn uống và nói ở khuôn mặt; cũng dùng nghĩa bóng cho cách nói hoặc quan điểm. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng "mouth" để chỉ cơ quan sinh học hoặc y tế; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng "mouth" nhưng có thể kết hợp với cụm từ thân mật hoặc hài hước; không có từ thông dụng khác hoàn toàn thay thế ở nghĩa cơ bản.

miệng — English: mouth (formal). Danh từ. Danh từ chỉ phần cơ quan ăn uống và nói ở khuôn mặt; cũng dùng nghĩa bóng cho cách nói hoặc quan điểm. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng "mouth" để chỉ cơ quan sinh học hoặc y tế; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng "mouth" nhưng có thể kết hợp với cụm từ thân mật hoặc hài hước; không có từ thông dụng khác hoàn toàn thay thế ở nghĩa cơ bản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.