Miệng lưỡi

Miệng lưỡi(Danh từ)
Miệng và lưỡi của con người; dùng để chỉ lối ăn nói thớ lợ, không thật thà
The mouth and tongue (used figuratively to describe someone's way of speaking—glib, insincere, or deceitful talk)
口舌之辩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miệng lưỡi(Tính từ)
Có tài ăn nói hoạt bát lém lỉnh
Talkative and quick-witted; good at speaking in a lively, clever, sometimes cheeky way
口才好,能言善辩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
miệng lưỡi: (formal) tongue, speech; (informal) tongue, gossip. danh từ ghép. Nghĩa chính: khả năng nói năng, lời ăn tiếng nói hoặc xu hướng nói chuyện, thường liên quan đến lời khen chê, dụ dỗ hoặc thị phi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình ảnh chính thức khi nói về năng lực ngôn ngữ hoặc giao tiếp; dùng dạng thân mật khi nhắc tới lời đồn, nói xấu hoặc trò chuyện không trang trọng.
miệng lưỡi: (formal) tongue, speech; (informal) tongue, gossip. danh từ ghép. Nghĩa chính: khả năng nói năng, lời ăn tiếng nói hoặc xu hướng nói chuyện, thường liên quan đến lời khen chê, dụ dỗ hoặc thị phi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình ảnh chính thức khi nói về năng lực ngôn ngữ hoặc giao tiếp; dùng dạng thân mật khi nhắc tới lời đồn, nói xấu hoặc trò chuyện không trang trọng.
