Miết

Miết (Động từ)
Dùng vật nhẵn vừa ép vừa trượt trên một vật khác, thường để lèn cho chặt hoặc làm cho nhẵn
To rub (something smooth or tight) by pressing and sliding a smooth object over it — e.g., to tamp or smooth down by rubbing
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miết (Trạng từ)
[làm việc gì] liền một mạch, không chịu thôi, không chịu nghỉ
Continuously; without stopping; nonstop (doing something straight through without taking a break)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
miết — (formal) to rub/press repeatedly; (informal) to rub/drag persistently. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động chà, xoa hoặc kéo đều tay lên bề mặt, thường để làm sạch, mài mòn hoặc tạo dấu vết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc miết liên tục, mạnh tay hoặc giỡn nói.
miết — (formal) to rub/press repeatedly; (informal) to rub/drag persistently. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động chà, xoa hoặc kéo đều tay lên bề mặt, thường để làm sạch, mài mòn hoặc tạo dấu vết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc miết liên tục, mạnh tay hoặc giỡn nói.
