ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Miết trong tiếng Anh

Miết

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miết (Động từ)

01

Dùng vật nhẵn vừa ép vừa trượt trên một vật khác, thường để lèn cho chặt hoặc làm cho nhẵn

To rub (something smooth or tight) by pressing and sliding a smooth object over it — e.g., to tamp or smooth down by rubbing

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Miết (Trạng từ)

01

[làm việc gì] liền một mạch, không chịu thôi, không chịu nghỉ

Continuously; without stopping; nonstop (doing something straight through without taking a break)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/miết/

miết — (formal) to rub/press repeatedly; (informal) to rub/drag persistently. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động chà, xoa hoặc kéo đều tay lên bề mặt, thường để làm sạch, mài mòn hoặc tạo dấu vết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc miết liên tục, mạnh tay hoặc giỡn nói.

miết — (formal) to rub/press repeatedly; (informal) to rub/drag persistently. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động chà, xoa hoặc kéo đều tay lên bề mặt, thường để làm sạch, mài mòn hoặc tạo dấu vết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc miết liên tục, mạnh tay hoặc giỡn nói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.