ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Min trong tiếng Anh

Min

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Min(Đại từ)

01

(từ cũ) ta

(archaic) I, me (an old-fashioned pronoun meaning 'ta' in Vietnamese)

我

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/min/

min: (formal) minimum; (informal) min. Tính từ/đại từ chỉ mức nhỏ nhất hoặc mức tối thiểu cần thiết. Dùng để nói về giá trị, số lượng, thời gian hoặc yêu cầu thấp nhất có thể. Trong văn viết chính thức và tài liệu kỹ thuật, dùng (formal) “minimum”; trong giao tiếp nhanh, ghi chú, biểu đồ hoặc nhắn tin không trang trọng, dùng dạng rút gọn (informal) “min”.

min: (formal) minimum; (informal) min. Tính từ/đại từ chỉ mức nhỏ nhất hoặc mức tối thiểu cần thiết. Dùng để nói về giá trị, số lượng, thời gian hoặc yêu cầu thấp nhất có thể. Trong văn viết chính thức và tài liệu kỹ thuật, dùng (formal) “minimum”; trong giao tiếp nhanh, ghi chú, biểu đồ hoặc nhắn tin không trang trọng, dùng dạng rút gọn (informal) “min”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.