ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Minh chứng trong tiếng Anh

Minh chứng

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minh chứng(Danh từ)

01

(từ cũ) chứng cứ rõ ràng

Clear proof; an obvious piece of evidence

明显的证据

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Minh chứng(Động từ)

01

Chứng minh bằng sự việc cụ thể

To demonstrate or prove something using concrete facts or real examples

用具体事实证明

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/minh chứng/

minh chứng — (formal) evidence; (informal) proof. Danh từ. Minh chứng là thông tin, tài liệu hoặc dấu hiệu xác thực để chứng tỏ điều gì đó là đúng hoặc tồn tại. Dùng dạng formal khi viết văn bản pháp lý, học thuật, báo cáo; có thể dùng cách nói informal “proof” trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh bằng chứng rõ ràng, nhưng tránh lẫn lộn khi cần độ chính xác chuyên môn.

minh chứng — (formal) evidence; (informal) proof. Danh từ. Minh chứng là thông tin, tài liệu hoặc dấu hiệu xác thực để chứng tỏ điều gì đó là đúng hoặc tồn tại. Dùng dạng formal khi viết văn bản pháp lý, học thuật, báo cáo; có thể dùng cách nói informal “proof” trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh bằng chứng rõ ràng, nhưng tránh lẫn lộn khi cần độ chính xác chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.