Minh nguyệt

Minh nguyệt(Danh từ)
Trăng sáng
Bright moon; moonlight (the clear, shining moon or the light from it)
明月
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
minh nguyệt (English: clear moon; poetic moonlight) (formal) — danh từ: chỉ ánh trăng sáng, tinh khiết hoặc cách gọi trăng trong văn chương. Minh nguyệt thường dùng trong văn học, thơ ca để tả vẻ đẹp, thanh khiết của đêm và gợi nỗi nhớ, lãng mạn. Sử dụng dạng (formal) trong văn viết, thơ và diễn đạt trang trọng; hiếm khi có dạng (informal), người nói thường dùng “trăng sáng” trong giao tiếp hàng ngày.
minh nguyệt (English: clear moon; poetic moonlight) (formal) — danh từ: chỉ ánh trăng sáng, tinh khiết hoặc cách gọi trăng trong văn chương. Minh nguyệt thường dùng trong văn học, thơ ca để tả vẻ đẹp, thanh khiết của đêm và gợi nỗi nhớ, lãng mạn. Sử dụng dạng (formal) trong văn viết, thơ và diễn đạt trang trọng; hiếm khi có dạng (informal), người nói thường dùng “trăng sáng” trong giao tiếp hàng ngày.
