Minh tinh

Minh tinh(Danh từ)
Ngôi sao sáng; thường dùng để ví các nghệ sĩ điện ảnh, có tài năng và danh tiếng lẫy lừng
A movie or film star — a famous, shining celebrity, especially an actor or actress known for great talent and wide fame
电影明星
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dải lụa hay giấy có ghi tên tuổi, chức tước của người chết treo lên cao khi đưa đám ma theo tục lệ cổ truyền
A sash or strip of cloth or paper bearing the name and titles of the deceased, hung up and carried during a funeral according to traditional customs
死者的名牌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
minh tinh — (formal) film star, movie star; (informal) celeb. Danh từ: chỉ người nổi tiếng trong điện ảnh. Định nghĩa ngắn: diễn viên nổi bật, được công chúng và truyền thông biết đến rộng rãi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, báo chí hoặc mô tả nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc mạng xã hội để nhấn tính nổi tiếng hơn là chuyên môn.
minh tinh — (formal) film star, movie star; (informal) celeb. Danh từ: chỉ người nổi tiếng trong điện ảnh. Định nghĩa ngắn: diễn viên nổi bật, được công chúng và truyền thông biết đến rộng rãi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, báo chí hoặc mô tả nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc mạng xã hội để nhấn tính nổi tiếng hơn là chuyên môn.
