ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Minh tinh trong tiếng Anh

Minh tinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minh tinh(Danh từ)

01

Ngôi sao sáng; thường dùng để ví các nghệ sĩ điện ảnh, có tài năng và danh tiếng lẫy lừng

A movie or film star — a famous, shining celebrity, especially an actor or actress known for great talent and wide fame

电影明星

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dải lụa hay giấy có ghi tên tuổi, chức tước của người chết treo lên cao khi đưa đám ma theo tục lệ cổ truyền

A sash or strip of cloth or paper bearing the name and titles of the deceased, hung up and carried during a funeral according to traditional customs

死者的名牌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/minh tinh/

minh tinh — (formal) film star, movie star; (informal) celeb. Danh từ: chỉ người nổi tiếng trong điện ảnh. Định nghĩa ngắn: diễn viên nổi bật, được công chúng và truyền thông biết đến rộng rãi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, báo chí hoặc mô tả nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc mạng xã hội để nhấn tính nổi tiếng hơn là chuyên môn.

minh tinh — (formal) film star, movie star; (informal) celeb. Danh từ: chỉ người nổi tiếng trong điện ảnh. Định nghĩa ngắn: diễn viên nổi bật, được công chúng và truyền thông biết đến rộng rãi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, báo chí hoặc mô tả nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc mạng xã hội để nhấn tính nổi tiếng hơn là chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.