Mít

Mít(Tính từ)
Dốt, không biết gì cả
Stupid; ignorant (not knowing anything) — used informally to say someone is dumb or clueless
笨,愚蠢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mít(Danh từ)
Cây ăn quả thân to, có nhựa mủ, quả lớn, ngoài vỏ có gai, trong chứa nhiều múi có màu vàng khi chín, vị ngọt thơm
Jackfruit — a large tropical fruit tree and its big, spiky fruit with sticky sap; the fruit has many yellow, sweet, fragrant fleshy bulbs when ripe.
菠萝蜜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mít — (formal) jackfruit; (informal) crybaby/softie. Danh từ: trái mít hoặc từ lóng chỉ người dễ khóc, yếu đuối. Nghĩa phổ biến là trái cây nhiệt đới có múi dẻo, mùi đặc trưng; trong tiếng lóng, gọi người hay khóc, nhạy cảm. Dùng nghĩa (formal) khi nói về thực phẩm, thương mại; dùng nghĩa (informal) trong giao tiếp thân mật, mang tính nhận xét hoặc trêu chọc.
mít — (formal) jackfruit; (informal) crybaby/softie. Danh từ: trái mít hoặc từ lóng chỉ người dễ khóc, yếu đuối. Nghĩa phổ biến là trái cây nhiệt đới có múi dẻo, mùi đặc trưng; trong tiếng lóng, gọi người hay khóc, nhạy cảm. Dùng nghĩa (formal) khi nói về thực phẩm, thương mại; dùng nghĩa (informal) trong giao tiếp thân mật, mang tính nhận xét hoặc trêu chọc.
