ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mít trong tiếng Anh

Mít

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mít(Tính từ)

01

Dốt, không biết gì cả

Stupid; ignorant (not knowing anything) — used informally to say someone is dumb or clueless

笨,愚蠢

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mít(Danh từ)

01

Cây ăn quả thân to, có nhựa mủ, quả lớn, ngoài vỏ có gai, trong chứa nhiều múi có màu vàng khi chín, vị ngọt thơm

Jackfruit — a large tropical fruit tree and its big, spiky fruit with sticky sap; the fruit has many yellow, sweet, fragrant fleshy bulbs when ripe.

菠萝蜜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mít/

mít — (formal) jackfruit; (informal) crybaby/softie. Danh từ: trái mít hoặc từ lóng chỉ người dễ khóc, yếu đuối. Nghĩa phổ biến là trái cây nhiệt đới có múi dẻo, mùi đặc trưng; trong tiếng lóng, gọi người hay khóc, nhạy cảm. Dùng nghĩa (formal) khi nói về thực phẩm, thương mại; dùng nghĩa (informal) trong giao tiếp thân mật, mang tính nhận xét hoặc trêu chọc.

mít — (formal) jackfruit; (informal) crybaby/softie. Danh từ: trái mít hoặc từ lóng chỉ người dễ khóc, yếu đuối. Nghĩa phổ biến là trái cây nhiệt đới có múi dẻo, mùi đặc trưng; trong tiếng lóng, gọi người hay khóc, nhạy cảm. Dùng nghĩa (formal) khi nói về thực phẩm, thương mại; dùng nghĩa (informal) trong giao tiếp thân mật, mang tính nhận xét hoặc trêu chọc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.