ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mít đặc trong tiếng Anh

Mít đặc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mít đặc (Tính từ)

01

Hoàn toàn không hiểu biết gì

Completely clueless; having no understanding at all

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngu đần, không thông minh

Stupid; dumb — used informally to describe someone who is slow to understand or not very smart

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mít đặc/

mít đặc — English: jackfruit pulp (formal) / ripe jackfruit (informal). Danh từ. Mít đặc chỉ phần cơm trái mít chín, đặc, dẻo, ngọt, dùng ăn tươi hoặc chế biến. Được gọi chính thức là “jackfruit pulp” trong tài liệu thực phẩm; nói thông thường với bạn bè có thể dùng “ripe jackfruit” hoặc đơn giản là “jackfruit” nếu ngữ cảnh rõ ràng. Dùng formal trong văn viết, informal trong giao tiếp hàng ngày.

mít đặc — English: jackfruit pulp (formal) / ripe jackfruit (informal). Danh từ. Mít đặc chỉ phần cơm trái mít chín, đặc, dẻo, ngọt, dùng ăn tươi hoặc chế biến. Được gọi chính thức là “jackfruit pulp” trong tài liệu thực phẩm; nói thông thường với bạn bè có thể dùng “ripe jackfruit” hoặc đơn giản là “jackfruit” nếu ngữ cảnh rõ ràng. Dùng formal trong văn viết, informal trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.