Mít đặc

Mít đặc (Tính từ)
Hoàn toàn không hiểu biết gì
Completely clueless; having no understanding at all
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngu đần, không thông minh
Stupid; dumb — used informally to describe someone who is slow to understand or not very smart
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mít đặc — English: jackfruit pulp (formal) / ripe jackfruit (informal). Danh từ. Mít đặc chỉ phần cơm trái mít chín, đặc, dẻo, ngọt, dùng ăn tươi hoặc chế biến. Được gọi chính thức là “jackfruit pulp” trong tài liệu thực phẩm; nói thông thường với bạn bè có thể dùng “ripe jackfruit” hoặc đơn giản là “jackfruit” nếu ngữ cảnh rõ ràng. Dùng formal trong văn viết, informal trong giao tiếp hàng ngày.
mít đặc — English: jackfruit pulp (formal) / ripe jackfruit (informal). Danh từ. Mít đặc chỉ phần cơm trái mít chín, đặc, dẻo, ngọt, dùng ăn tươi hoặc chế biến. Được gọi chính thức là “jackfruit pulp” trong tài liệu thực phẩm; nói thông thường với bạn bè có thể dùng “ripe jackfruit” hoặc đơn giản là “jackfruit” nếu ngữ cảnh rõ ràng. Dùng formal trong văn viết, informal trong giao tiếp hàng ngày.
