Bản dịch của từ Mít trong tiếng Anh

Mít

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mít (Tính từ)

01

Dốt, không biết gì cả

Stupid; ignorant (not knowing anything) — used informally to say someone is dumb or clueless

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mít (Danh từ)

01

Cây ăn quả thân to, có nhựa mủ, quả lớn, ngoài vỏ có gai, trong chứa nhiều múi có màu vàng khi chín, vị ngọt thơm

Jackfruit — a large tropical fruit tree and its big, spiky fruit with sticky sap; the fruit has many yellow, sweet, fragrant fleshy bulbs when ripe.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.