Mít-tinh

Mít-tinh(Danh từ)
Cuộc tụ họp của đông đảo quần chúng để tổ chức chung việc gì (phiên âm từ tiếng Anh meeting)
A large public gathering or rally where many people come together for a common purpose (from the English word “meeting”), often for political or social causes
大型集会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mít-tinh(Động từ)
Họp mít-tinh
To hold/attend a rally or public demonstration (to gather for a political or public meeting)
集会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mít-tinh: (formal) rally, demonstration; (informal) meeting protest. Danh từ. Danh từ chỉ sự kiện tập trung công khai của nhiều người để bày tỏ ý kiến, ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề xã hội, chính trị hoặc công nghiệp. Dùng hình thức (formal) trong văn bản báo chí, pháp lý và thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hằng ngày, truyền miệng hoặc giao tiếp không chính thức về sự kiện.
mít-tinh: (formal) rally, demonstration; (informal) meeting protest. Danh từ. Danh từ chỉ sự kiện tập trung công khai của nhiều người để bày tỏ ý kiến, ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề xã hội, chính trị hoặc công nghiệp. Dùng hình thức (formal) trong văn bản báo chí, pháp lý và thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hằng ngày, truyền miệng hoặc giao tiếp không chính thức về sự kiện.
