Mít ướt

Mít ướt(Danh từ)
Mít mật
Sweet, affectionate, mushy (used to describe someone who is overly sentimental or clingy)
甜蜜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mít ướt(Tính từ)
Có tính cách yếu đuối, dễ khóc và hay khóc [thường nói về trẻ con]
Tearful; overly sensitive and prone to crying (often used about children)
爱哭的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mít ướt: (informal) soft-hearted, overly sentimental. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ người dễ khóc, đa cảm và hay mềm lòng trước chuyện buồn hoặc tình cảm. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật để nhận xét tính cách; tránh dùng trong văn trang trọng, hồ sơ hoặc khi cần diễn đạt lịch sự, thay bằng soft-hearted hoặc sentimental ở văn viết chính thức.
mít ướt: (informal) soft-hearted, overly sentimental. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ người dễ khóc, đa cảm và hay mềm lòng trước chuyện buồn hoặc tình cảm. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật để nhận xét tính cách; tránh dùng trong văn trang trọng, hồ sơ hoặc khi cần diễn đạt lịch sự, thay bằng soft-hearted hoặc sentimental ở văn viết chính thức.
