Miu

Miu(Danh từ)
Con mèo
Cat (a small domestic cat)
猫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
miu — English: (informal) meow; (informal) kitty. Từ thuộc tiếng lóng/âm thanh, không phải danh từ chuẩn, thường dùng để bắt chước tiếng kêu của mèo hoặc gọi thân mật mèo con. Từ này là lời diễn tả âm thanh (không trang trọng) nên dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc văn viết nhẹ nhàng; không dùng trong văn bản trang trọng nơi cần từ chính xác như “mèo” (cat) hoặc “tiếng meo”.
miu — English: (informal) meow; (informal) kitty. Từ thuộc tiếng lóng/âm thanh, không phải danh từ chuẩn, thường dùng để bắt chước tiếng kêu của mèo hoặc gọi thân mật mèo con. Từ này là lời diễn tả âm thanh (không trang trọng) nên dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc văn viết nhẹ nhàng; không dùng trong văn bản trang trọng nơi cần từ chính xác như “mèo” (cat) hoặc “tiếng meo”.
