Ml

Ml (Danh từ)
Học máy (lĩnh vực khoa học máy tính nghiên cứu các thuật toán biết học từ dữ liệu; thường viết tắt ML)
Machine learning (field of computer science that develops algorithms that learn from data)
Ml (Danh từ)
Mililít (đơn vị thể tích bằng một phần nghìn lít; ký hiệu mL hoặc ml)
Milliliter (unit of volume equal to one-thousandth of a liter)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"ml" là viết tắt của "millilit" (formal), là danh từ dùng để chỉ đơn vị đo thể tích nhỏ bằng một phần nghìn lít. Đây là thuật ngữ thường dùng trong khoa học và y học khi đo lượng chất lỏng. Trong giao tiếp hàng ngày, không có hình thức không chính thức phổ biến để chỉ ml, do đó chỉ dùng dạng formal khi cần thiết.
"ml" là viết tắt của "millilit" (formal), là danh từ dùng để chỉ đơn vị đo thể tích nhỏ bằng một phần nghìn lít. Đây là thuật ngữ thường dùng trong khoa học và y học khi đo lượng chất lỏng. Trong giao tiếp hàng ngày, không có hình thức không chính thức phổ biến để chỉ ml, do đó chỉ dùng dạng formal khi cần thiết.
