Mn

Mn(Danh từ)
Kí hiệu hoá học của nguyên tố manganese
The chemical symbol for the element manganese (Mn).
锰的化学符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mn: (informal) “mình” / (formal) không có dạng chính thức thay thế trực tiếp; từ viết tắt thân mật. Từ loại: đại từ nhân xưng. Nghĩa: dùng thay “mình” để chỉ ngôi thứ nhất số ít, tức người nói. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, nhắn tin, mạng xã hội; tránh trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự, nơi nên dùng “tôi” hoặc “mình” đầy đủ.
mn: (informal) “mình” / (formal) không có dạng chính thức thay thế trực tiếp; từ viết tắt thân mật. Từ loại: đại từ nhân xưng. Nghĩa: dùng thay “mình” để chỉ ngôi thứ nhất số ít, tức người nói. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, nhắn tin, mạng xã hội; tránh trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự, nơi nên dùng “tôi” hoặc “mình” đầy đủ.
