Mở

Mở(Động từ)
Làm cho hoặc ở trạng thái không còn bị đóng kín, bịt kín, mà thông được với nhau
To make or become not closed or sealed; to allow something to be open or connected
打开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho hoặc ở trạng thái không còn bị thu nhỏ, hạn chế, dồn, ép, gấp, v.v. lại, mà được trải rộng, xoè rộng ra, v.v.
To open; to spread out or unfold something that was closed, folded, or compressed so it becomes wider or laid out
打开; 展开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái không còn bị đóng kín, bị hạn chế, dồn, ép, gấp, v.v.
To be open; not closed or shut — used for doors, windows, containers, or situations where something is no longer restricted, confined, or held tightly
开放
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa máy móc, thiết bị vào trạng thái hoạt động
To turn on (a machine or device); to switch something on so it starts working
打开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổ chức ra và bắt đầu tiến hành
To set up and begin an event, program, or activity; to launch or open (e.g., open a school term, launch a program)
开幕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm xuất hiện một tình hình, một thời kì mới đầy triển vọng
To usher in; to open up (a new, promising period or situation)
开启,打开新局面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổ chức ra các cơ sở kinh tế, văn hoá, v.v. và làm cho bắt đầu hoạt động
To set up and start a business, organization, or facility so it begins operating (e.g., to open a shop, establish a school, or launch a company)
开办
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mở: (formal) open; (informal) unlock. Động từ chỉ hành động làm cho vật hoặc không gian từ trạng thái đóng sang trạng thái có thể vào, xem hoặc sử dụng. Nghĩa phổ biến là mở cửa, mở sách, mở ứng dụng. Dùng từ formal khi cần diễn đạt chính thức, văn bản hoặc hướng dẫn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc nhanh gọn trong giao tiếp thường ngày.
mở: (formal) open; (informal) unlock. Động từ chỉ hành động làm cho vật hoặc không gian từ trạng thái đóng sang trạng thái có thể vào, xem hoặc sử dụng. Nghĩa phổ biến là mở cửa, mở sách, mở ứng dụng. Dùng từ formal khi cần diễn đạt chính thức, văn bản hoặc hướng dẫn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc nhanh gọn trong giao tiếp thường ngày.
