ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mở bát trong tiếng Anh

Mở bát

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mở bát(Động từ)

01

Trong đám xóc đĩa, mình nhận với nhà cái đánh chẵn hay lẻ rồi tự tay lật cái bát úp lên, nếu được thì ăn cả, thua thì trả cả

In the gambling game xóc đĩa, to 'mở bát' means to accept the dealer’s bet on even or odd and then lift the upside-down bowl yourself to reveal the result—if you guessed right you win everything, if wrong you lose everything.

在赌博中,接受赌注并翻杯子。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mở bát/

mở bát: (formal) break the ice; (informal) get the ball rolling — động từ ghép. Nghĩa phổ biến: bắt đầu một việc, khởi xướng bước đầu tiên để tạo không khí hoặc giúp việc gì đó diễn ra suôn sẻ. Dùng (formal) trong văn viết hoặc khi dịch sát nghĩa; dùng (informal) khi nói đời thường, giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động khởi xướng, mở đầu một chuỗi sự kiện.

mở bát: (formal) break the ice; (informal) get the ball rolling — động từ ghép. Nghĩa phổ biến: bắt đầu một việc, khởi xướng bước đầu tiên để tạo không khí hoặc giúp việc gì đó diễn ra suôn sẻ. Dùng (formal) trong văn viết hoặc khi dịch sát nghĩa; dùng (informal) khi nói đời thường, giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động khởi xướng, mở đầu một chuỗi sự kiện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.