Mở bát

Mở bát(Động từ)
Trong đám xóc đĩa, mình nhận với nhà cái đánh chẵn hay lẻ rồi tự tay lật cái bát úp lên, nếu được thì ăn cả, thua thì trả cả
In the gambling game xóc đĩa, to 'mở bát' means to accept the dealer’s bet on even or odd and then lift the upside-down bowl yourself to reveal the result—if you guessed right you win everything, if wrong you lose everything.
在赌博中,接受赌注并翻杯子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mở bát: (formal) break the ice; (informal) get the ball rolling — động từ ghép. Nghĩa phổ biến: bắt đầu một việc, khởi xướng bước đầu tiên để tạo không khí hoặc giúp việc gì đó diễn ra suôn sẻ. Dùng (formal) trong văn viết hoặc khi dịch sát nghĩa; dùng (informal) khi nói đời thường, giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động khởi xướng, mở đầu một chuỗi sự kiện.
mở bát: (formal) break the ice; (informal) get the ball rolling — động từ ghép. Nghĩa phổ biến: bắt đầu một việc, khởi xướng bước đầu tiên để tạo không khí hoặc giúp việc gì đó diễn ra suôn sẻ. Dùng (formal) trong văn viết hoặc khi dịch sát nghĩa; dùng (informal) khi nói đời thường, giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động khởi xướng, mở đầu một chuỗi sự kiện.
