Mồ côi cha mẹ

Mồ côi cha mẹ(Cụm từ)
Chỉ trạng thái không còn cha mẹ, thường dùng để chỉ trẻ em hoặc người mất cả cha lẫn mẹ.
To be orphaned (to have lost both parents); an orphan — used to describe a child or person who no longer has a mother and father
失去父母的儿童
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) orphaned; (informal) motherless/fatherless — danh từ ghép. Chỉ trạng thái mất cả cha lẫn mẹ hoặc trẻ không còn cha mẹ chăm sóc. Định nghĩa ngắn: người sống thiếu cha mẹ do mất hoặc bỏ rơi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giấy tờ, y tế; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, mô tả cảm xúc hoặc giao tiếp hàng ngày.
(formal) orphaned; (informal) motherless/fatherless — danh từ ghép. Chỉ trạng thái mất cả cha lẫn mẹ hoặc trẻ không còn cha mẹ chăm sóc. Định nghĩa ngắn: người sống thiếu cha mẹ do mất hoặc bỏ rơi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giấy tờ, y tế; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, mô tả cảm xúc hoặc giao tiếp hàng ngày.
