Mơ hão huyền

Mơ hão huyền(Cụm từ)
Suy nghĩ, hy vọng hoặc mong ước về những điều không thực tế, viển vông, khó thành hiện thực.
To have unrealistic or fanciful hopes or ideas; to daydream about things that are unlikely or impossible to happen
幻想不切实际的希望或想法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mơ hão huyền — (formal) vain, unrealistic; (informal) pipe dream. Tính từ ghép: diễn tả những ước mơ, hy vọng thiếu cơ sở, viển vông. Định nghĩa ngắn gọn: tin vào điều khó thành hiện thực hoặc không căn cứ vào thực tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết, báo chí, tranh luận; dùng informal khi nói chuyện đời thường để nhấn mạnh việc mộng tưởng vô căn cứ.
mơ hão huyền — (formal) vain, unrealistic; (informal) pipe dream. Tính từ ghép: diễn tả những ước mơ, hy vọng thiếu cơ sở, viển vông. Định nghĩa ngắn gọn: tin vào điều khó thành hiện thực hoặc không căn cứ vào thực tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết, báo chí, tranh luận; dùng informal khi nói chuyện đời thường để nhấn mạnh việc mộng tưởng vô căn cứ.
