ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mơ hão huyền trong tiếng Anh

Mơ hão huyền

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mơ hão huyền(Cụm từ)

01

Suy nghĩ, hy vọng hoặc mong ước về những điều không thực tế, viển vông, khó thành hiện thực.

To have unrealistic or fanciful hopes or ideas; to daydream about things that are unlikely or impossible to happen

幻想不切实际的希望或想法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mơ hão huyền/

mơ hão huyền — (formal) vain, unrealistic; (informal) pipe dream. Tính từ ghép: diễn tả những ước mơ, hy vọng thiếu cơ sở, viển vông. Định nghĩa ngắn gọn: tin vào điều khó thành hiện thực hoặc không căn cứ vào thực tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết, báo chí, tranh luận; dùng informal khi nói chuyện đời thường để nhấn mạnh việc mộng tưởng vô căn cứ.

mơ hão huyền — (formal) vain, unrealistic; (informal) pipe dream. Tính từ ghép: diễn tả những ước mơ, hy vọng thiếu cơ sở, viển vông. Định nghĩa ngắn gọn: tin vào điều khó thành hiện thực hoặc không căn cứ vào thực tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết, báo chí, tranh luận; dùng informal khi nói chuyện đời thường để nhấn mạnh việc mộng tưởng vô căn cứ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.