ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mô hình trong tiếng Anh

Mô hình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mô hình(Danh từ)

01

Vật cùng hình dạng nhưng được làm thu nhỏ lại nhiều lần, mô phỏng cấu tạo và hoạt động của một vật khác để tiện trình bày, nghiên cứu

Model — a smaller or simplified replica of something, made to show its shape, structure, or how it works for demonstration, study, or explanation.

模型

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hình thức diễn đạt hết sức gọn các đặc trưng chủ yếu của một đối tượng theo một phương tiện nào đó để nghiên cứu đối tượng ấy

A simplified representation or depiction of something that highlights its main features for study or analysis; a model

模型

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mô hình/

mô hình — (formal) model; (informal) mẫu. Danh từ. Mô hình là cấu trúc, bản thiết kế hoặc phiên bản thu nhỏ dùng để biểu diễn, giải thích hoặc thử nghiệm một hệ thống, sản phẩm hay ý tưởng. Dùng (formal) khi nói trong học thuật, kỹ thuật, quản lý; dùng (informal) “mẫu” trong giao tiếp hàng ngày, mô tả ví dụ, kiểu dáng hoặc phiên bản tham khảo.

mô hình — (formal) model; (informal) mẫu. Danh từ. Mô hình là cấu trúc, bản thiết kế hoặc phiên bản thu nhỏ dùng để biểu diễn, giải thích hoặc thử nghiệm một hệ thống, sản phẩm hay ý tưởng. Dùng (formal) khi nói trong học thuật, kỹ thuật, quản lý; dùng (informal) “mẫu” trong giao tiếp hàng ngày, mô tả ví dụ, kiểu dáng hoặc phiên bản tham khảo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.