Mô hình

Mô hình(Danh từ)
Vật cùng hình dạng nhưng được làm thu nhỏ lại nhiều lần, mô phỏng cấu tạo và hoạt động của một vật khác để tiện trình bày, nghiên cứu
Model — a smaller or simplified replica of something, made to show its shape, structure, or how it works for demonstration, study, or explanation.
模型
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình thức diễn đạt hết sức gọn các đặc trưng chủ yếu của một đối tượng theo một phương tiện nào đó để nghiên cứu đối tượng ấy
A simplified representation or depiction of something that highlights its main features for study or analysis; a model
模型
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mô hình — (formal) model; (informal) mẫu. Danh từ. Mô hình là cấu trúc, bản thiết kế hoặc phiên bản thu nhỏ dùng để biểu diễn, giải thích hoặc thử nghiệm một hệ thống, sản phẩm hay ý tưởng. Dùng (formal) khi nói trong học thuật, kỹ thuật, quản lý; dùng (informal) “mẫu” trong giao tiếp hàng ngày, mô tả ví dụ, kiểu dáng hoặc phiên bản tham khảo.
mô hình — (formal) model; (informal) mẫu. Danh từ. Mô hình là cấu trúc, bản thiết kế hoặc phiên bản thu nhỏ dùng để biểu diễn, giải thích hoặc thử nghiệm một hệ thống, sản phẩm hay ý tưởng. Dùng (formal) khi nói trong học thuật, kỹ thuật, quản lý; dùng (informal) “mẫu” trong giao tiếp hàng ngày, mô tả ví dụ, kiểu dáng hoặc phiên bản tham khảo.
