Mở lòng

Mở lòng(Cụm từ)
Nghĩa bóng: trở nên cởi mở trong suy nghĩ hoặc cảm xúc, không còn giữ kín hoặc ngại ngần
To open up (emotionally or mentally); to become more open, receptive, and willing to share feelings or thoughts rather than staying closed off or reserved.
敞开心扉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mở lòng — (formal) open up; (informal) open one’s heart. Động từ ghép, chỉ hành động trở nên cởi mở về cảm xúc hoặc quan điểm. Nghĩa phổ biến: bộc lộ, chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ thay vì giữ kín. Dùng dạng formal khi diễn tả khuyên nhủ lịch sự hoặc viết tường thuật; dùng informal trong giao tiếp thân mật, khích lệ bạn bè, người yêu hoặc chia sẻ cảm xúc cá nhân.
mở lòng — (formal) open up; (informal) open one’s heart. Động từ ghép, chỉ hành động trở nên cởi mở về cảm xúc hoặc quan điểm. Nghĩa phổ biến: bộc lộ, chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ thay vì giữ kín. Dùng dạng formal khi diễn tả khuyên nhủ lịch sự hoặc viết tường thuật; dùng informal trong giao tiếp thân mật, khích lệ bạn bè, người yêu hoặc chia sẻ cảm xúc cá nhân.
