ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mở lòng trong tiếng Anh

Mở lòng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mở lòng(Cụm từ)

01

Nghĩa bóng: trở nên cởi mở trong suy nghĩ hoặc cảm xúc, không còn giữ kín hoặc ngại ngần

To open up (emotionally or mentally); to become more open, receptive, and willing to share feelings or thoughts rather than staying closed off or reserved.

敞开心扉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mở lòng/

mở lòng — (formal) open up; (informal) open one’s heart. Động từ ghép, chỉ hành động trở nên cởi mở về cảm xúc hoặc quan điểm. Nghĩa phổ biến: bộc lộ, chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ thay vì giữ kín. Dùng dạng formal khi diễn tả khuyên nhủ lịch sự hoặc viết tường thuật; dùng informal trong giao tiếp thân mật, khích lệ bạn bè, người yêu hoặc chia sẻ cảm xúc cá nhân.

mở lòng — (formal) open up; (informal) open one’s heart. Động từ ghép, chỉ hành động trở nên cởi mở về cảm xúc hoặc quan điểm. Nghĩa phổ biến: bộc lộ, chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ thay vì giữ kín. Dùng dạng formal khi diễn tả khuyên nhủ lịch sự hoặc viết tường thuật; dùng informal trong giao tiếp thân mật, khích lệ bạn bè, người yêu hoặc chia sẻ cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.