Mờ mờ

Mờ mờ(Tính từ)
Ánh sáng rất yếu
Dim; having very weak or low light (not bright)
微弱的光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mờ mờ — English: (formal) dim, faint; (informal) blurry. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả hình ảnh, màu sắc hoặc ký ức không rõ ràng, thiếu độ nét hoặc độ sáng; cũng dùng cho ánh sáng nhẹ nhàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả quan sát khách quan (báo chí, mô tả), dùng dạng thân mật khi trò chuyện, miêu tả cảm giác chưa rõ rệt hoặc tầm nhìn kém.
mờ mờ — English: (formal) dim, faint; (informal) blurry. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả hình ảnh, màu sắc hoặc ký ức không rõ ràng, thiếu độ nét hoặc độ sáng; cũng dùng cho ánh sáng nhẹ nhàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả quan sát khách quan (báo chí, mô tả), dùng dạng thân mật khi trò chuyện, miêu tả cảm giác chưa rõ rệt hoặc tầm nhìn kém.
