Mô phật

Mô phật(Thán từ)
Lời dùng để tụng niệm hay để chào nhau của người theo Phật
An expression used by Buddhists when chanting or greeting one another, similar to saying “Amitabha” or “Namo Amitābhāya” as a respectful devotional greeting.
阿弥陀佛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mô phật: (formal) “Buddha’s name” / (informal) “praise Buddha” — danh từ/tha động từ; cụm từ tôn giáo dùng để gọi tên Đức Phật hoặc thốt lên như lời cầu nguyện, tán tụng. Nghĩa chính là biểu hiện tôn kính, niềm tin trong Phật giáo. Dùng (formal) khi nói trang trọng, văn viết, nghi lễ; dùng (informal) khi thốt nhẹ trong đời thường, trò chuyện hoặc than thở, thể hiện cảm xúc tôn kính hoặc bất ngờ.
mô phật: (formal) “Buddha’s name” / (informal) “praise Buddha” — danh từ/tha động từ; cụm từ tôn giáo dùng để gọi tên Đức Phật hoặc thốt lên như lời cầu nguyện, tán tụng. Nghĩa chính là biểu hiện tôn kính, niềm tin trong Phật giáo. Dùng (formal) khi nói trang trọng, văn viết, nghi lễ; dùng (informal) khi thốt nhẹ trong đời thường, trò chuyện hoặc than thở, thể hiện cảm xúc tôn kính hoặc bất ngờ.
