ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mờ trong tiếng Anh

Mờ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mờ(Tính từ)

01

[ánh sáng] yếu ớt, không rõ, không đủ sức chiếu sáng các vật xung quanh

Dim — (of light) weak or faint; not bright enough to clearly light up things around you.

微弱的光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[mắt] kém, không còn đủ khả năng nhìn rõ nét các vật xung quanh

(of eyes) weak; not able to see clearly; vision is blurred or not sharp

视力模糊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[sự vật] trông không rõ nét

Not clear or sharp to the eyes; hard to see or make out (e.g., blurred, fuzzy, or indistinct)

模糊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Không láng bóng hoặc không trong suốt

Not shiny or not transparent; dull, cloudy, or blurred (not clear or glossy)

模糊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mờ/

mờ — (formal) dim, blurred; (informal) fuzzy. Tính từ. Mờ diễn tả vật không rõ rệt về hình ảnh, màu sắc hoặc ý nghĩa, như ảnh, ký ức hoặc tầm nhìn bị giảm độ sắc nét. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hiện tượng, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác nhìn kém hoặc nhớ nhạt.

mờ — (formal) dim, blurred; (informal) fuzzy. Tính từ. Mờ diễn tả vật không rõ rệt về hình ảnh, màu sắc hoặc ý nghĩa, như ảnh, ký ức hoặc tầm nhìn bị giảm độ sắc nét. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hiện tượng, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác nhìn kém hoặc nhớ nhạt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.