Mờ

Mờ(Tính từ)
[ánh sáng] yếu ớt, không rõ, không đủ sức chiếu sáng các vật xung quanh
Dim — (of light) weak or faint; not bright enough to clearly light up things around you.
微弱的光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[mắt] kém, không còn đủ khả năng nhìn rõ nét các vật xung quanh
(of eyes) weak; not able to see clearly; vision is blurred or not sharp
视力模糊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[sự vật] trông không rõ nét
Not clear or sharp to the eyes; hard to see or make out (e.g., blurred, fuzzy, or indistinct)
模糊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không láng bóng hoặc không trong suốt
Not shiny or not transparent; dull, cloudy, or blurred (not clear or glossy)
模糊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mờ — (formal) dim, blurred; (informal) fuzzy. Tính từ. Mờ diễn tả vật không rõ rệt về hình ảnh, màu sắc hoặc ý nghĩa, như ảnh, ký ức hoặc tầm nhìn bị giảm độ sắc nét. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hiện tượng, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác nhìn kém hoặc nhớ nhạt.
mờ — (formal) dim, blurred; (informal) fuzzy. Tính từ. Mờ diễn tả vật không rõ rệt về hình ảnh, màu sắc hoặc ý nghĩa, như ảnh, ký ức hoặc tầm nhìn bị giảm độ sắc nét. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hiện tượng, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác nhìn kém hoặc nhớ nhạt.
