Mô-típ

Mô-típ (Danh từ)
Yếu tố cơ bản trong đề tài tác phẩm nghệ thuật (từ tiếng Pháp motif)
Motif — a basic recurring element, theme, or visual idea used in an artistic work (from French "motif")
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mô-típ — (formal) motif; (informal) pattern: danh từ. Mô-típ là thuật ngữ chỉ hình mẫu, chi tiết lặp lại trong văn học, nghệ thuật, phim ảnh hoặc thiết kế. Dùng (formal) khi nói học thuật, phân tích nghệ thuật hoặc phê bình; dùng (informal) khi trao đổi thông thường về kiểu lặp lại, họa tiết hay ý tưởng tái xuất hiện trong câu chuyện, tranh ảnh hoặc sản phẩm sáng tạo.
mô-típ — (formal) motif; (informal) pattern: danh từ. Mô-típ là thuật ngữ chỉ hình mẫu, chi tiết lặp lại trong văn học, nghệ thuật, phim ảnh hoặc thiết kế. Dùng (formal) khi nói học thuật, phân tích nghệ thuật hoặc phê bình; dùng (informal) khi trao đổi thông thường về kiểu lặp lại, họa tiết hay ý tưởng tái xuất hiện trong câu chuyện, tranh ảnh hoặc sản phẩm sáng tạo.
